Search
ma-ngan-hang-swift-code-la-gi

Tra Cứu Mã Ngân Hàng/Mã SWIFT Code Các Ngân Hàng Tại Việt Nam Mới Nhất 2024




Trong thời đại số hóa phát triển mạnh mẽ, việc mở tài khoản ngân hàng, đặc biệt là tại các ngân hàng số, trở nên ngày càng phổ biến. Mỗi ngân hàng sẽ có một mã số xác định riêng, và hiểu rõ về những mã số này không chỉ giúp bạn nắm vững thông tin về ngân hàng mà còn làm cho các giao dịch chuyển và nhận tiền quốc tế trở nên đơn giản hơn. Bankganday.com xin gửi đến quý bạn đọc bài viết về Mã ngân hàng (Swift Code) là gì ? Và danh sách Mã Swift Code của các ngân hàng tại Việt Nam ngay dưới đây. Chúng ta cùng tìm hiểu ngay thôi nào !!

1. Mã Ngân Hàng (Mã SWIFT Code Ngân Hàng) Là Gì ?

Mã Ngân HàngSWIFT Code là viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (Hiệp Hội Viễn Thông Tài Chính Liên Ngân Hàng Toàn Cầu) là một hệ thống giúp kết nối các ngân hàng trên khắp thế giới để thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Mục tiêu của Swift Code là đảm bảo tính thuận tiện, chi phí tiết kiệm, và độ bảo mật cao trong việc giao dịch tiền tệ qua biên giới quốc gia.

Mã Ngân Hàng SWIFT Code là một dãy các ký tự gồm chữ và số, tạo thành một mã định danh độc đáo cho từng ngân hàng hoặc chi nhánh cụ thể. Mã này thường có độ dài từ 8 đến 11 ký tự và được quy định như sau:

  • 4 ký tự đầu (AAAA): xác định ngân hàng (là chữ từ A đến Z bất kỳ mà không phải là số).
  • 2 ký tự tiếp theo (BB) : xác định quốc gia (Là ký tự viết tắt tiếng Anh của quốc gia của ngân hàng theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2).
  • 2 ký tự sau (CC) : đó xác định địa phương (có thể là cả số lẫn chữ)
  • 3 ký tự cuối cùng (DDD) (nếu có) để xác định chi nhánh cụ thể của ngân hàng.

Bạn có thể hình dung theo hình ảnh dưới đây :

Cấu Tạo Mã SWIFT Code gồm 8 - 11 ký tự
Cấu Tạo Mã SWIFT Code gồm 8 – 11 ký tự

Đôi khi, thuật ngữ BIC (Business Identifier Codes) cũng được sử dụng thay thế cho mã SWIFT. BIC cũng có nghĩa là “Mã Định Danh Nhận Diện Ngân Hàng” hay “Mã nhận dạng doanh nghiệp“. Mã Ngân Hàng SWIFT Code thường chỉ cần thiết khi bạn thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Điều này giúp tránh nhầm lẫn thông tin và kiểm soát dễ dàng các giao dịch qua biên giới quốc gia.




Nắm vững thông tin về Mã Ngân Hàng SWIFT Code sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch tài chính quốc tế và làm cho việc gửi và nhận tiền trở nên thuận lợi và an toàn hơn.

1.1. Ví Dụ Mã SWIFT/BIC Code Ngân hàng Vietcombank

Mã SWIFT/BIC Code của Vietcombank, cũng như các ngân hàng trên khắp thế giới, tuân theo tiêu chuẩn quốc tế được quy định bởi Hiệp Hội Viễn Thông Tài Chính Liên Ngân Hàng Toàn Cầu. Mã này gồm 8 ký tự đối với Hội Sở (Head Office) và 11 ký tự đối với các chi nhánh trực thuộc.

Mỗi ký tự trong mã SWIFT/BIC Code mang một ý nghĩa đặc biệt và đề cập đến thông tin quan trọng như tên quốc gia, tên ngân hàng và mã chi nhánh cụ thể. Dưới đây là phân tích chi tiết về Mã Ngân Hàng SWIFT Code của Vietcombank: BFTV VN VX.

  • BFTV (4 ký tự đầu): Đây là phần đầu của mã SWIFT, theo quy ước, chúng là các chữ cái từ A đến Zkhông bao gồm các số. Phần này đại diện cho việc nhận diện ngân hàng. Trong trường hợp Vietcombank, “BFTV” tương đương với “Bank for Foreign Trade of Vietnam” tiếng Việt là “Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
  • VN (2 ký tự tiếp theo): Đây là mã quốc gia theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2, viết tắt của quốc gia của ngân hàng. Với tất cả các ngân hàng ở Việt Nam, hai ký tự này luôn luôn là VN, biểu thị quốc gia Việt Nam.
  • VX (2 ký tự tiếp theo): Phần này là mã địa phương đặt trụ sở chính. Nó có thể bao gồm cả chữ cái và số. Ví dụ, VX đại diện cho Hà Nội.
  • 003 (3 ký tự cuối): Phần này dùng để xác định mã chi nhánh cụ thể. Ví dụ, nếu mã SWIFT là BFTV VNVX 007, thì số 007 đại diện cho một chi nhánh cụ thể của Vietcombank chi nhánh tại TP.Hồ Chí Minh.
Mã Ngân Hàng SWIFT Code của Vietcombank
Mã Ngân Hàng SWIFT Code của Vietcombank

Mã Ngân Hàng SWIFT/BIC Code của Vietcombank này áp dụng cho tất cả các phòng giao dịch và chi nhánh của Vietcombank trên toàn quốc. Điều này có nghĩa là bất kể bạn ở đâu trong nước, bạn có thể sử dụng mã này để thực hiện các giao dịch quốc tế và trong nước một cách tiện lợi và an toàn. Đảm bảo rằng bạn luôn giữ mã SWIFT/BIC Code này an toàn để sử dụng khi cần thiết.

2. Ý Nghĩa Và Chức Năng Của Swift Code

SWIFT Code còn được gọi là mã ngân hàng SWIFT, là một yếu tố quan trọng không thể thiếu khi bạn thực hiện các giao dịch chuyển hoặc nhận tiền từ các quốc gia khác nhau.




Khi bạn thực hiện các giao dịch quốc tế, SWIFT Code đóng một vai trò vô cùng quan trọng và không thể thiếu. Nếu bạn vô tình gửi tiền sai địa chỉ, bạn có thể sử dụng mã SWIFT để yêu cầu ngân hàng thực hiện điều chỉnh. Thêm vào đó, khi bạn nhận tiền từ nước ngoài, thông tin bạn cần cung cấp thường bao gồm: Tên tài khoản, số tài khoản, tên ngân hàng, và mã SWIFT của ngân hàng đó.

2.1. Swift Code Có Ý Nghĩa Gì ?

Mã Ngân Hàng SWIFT Code đóng một vai trò quan trọng trong các giao dịch quốc tế và mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho khách hàng:

  • Định danh An Toàn và Bảo Mật: SWIFT Code đóng vai trò là mã định danh duy nhất cho mỗi ngân hàng, đảm bảo tính an toàn và bảo mật trong quá trình giao dịch.
  • Xử Lý Giao Dịch Lớn: Mã SWIFT giúp hệ thống ngân hàng xử lý nhanh chóng các giao dịch với số lượng lớn cùng một lúc.
  • Tiết Kiệm Chi Phí: Sử dụng SWIFT Code giúp tiết kiệm nhiều chi phí hơn so với các phương thức chuyển khoản truyền thống.
  • Tiêu Chuẩn Toàn Cầu: Tất cả các Mã Ngân Hàng SWIFT Code tuân theo một tiêu chuẩn chung, tạo ra sự đồng nhất và nhất quán. Điều này giúp kết nối và tạo nên một cộng đồng ngân hàng đảm bảo lợi ích tốt nhất cho khách hàng trên khắp thế giới.

Nắm vững thông tin về SWIFT Code sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch tài chính quốc tế và làm cho việc gửi và nhận tiền trở nên thuận lợi và an toàn hơn. Swift Code – Đối tác đáng tin cậy cho mọi giao dịch quốc tế!

Ý Nghĩa Mã Ngân Hàng Swift Code
Ý Nghĩa Mã Ngân Hàng Swift Code

2.2. Tác Dụng Của Mã Ngân Hàng SWIFT Code

Với Mã Ngân Hàng SWIFT Code, bạn có thể tận hưởng sự thuận lợi tối đa khi nhận và chuyển tiền từ nước ngoài. Không còn những rào cản phức tạp, bạn có thể thực hiện các giao dịch tài chính một cách đơn giản và tiện lợi. Bạn có thể nhận tiền từ các quốc gia khác dễ dàng và ngược lại.

Hơn nữa, SWIFT Code là trợ thủ đắc lực trong việc giao dịch và thanh toán quốc tế. Bằng cách sử dụng mã SWIFT, bạn có thể thực hiện các giao dịch với đối tác quốc tế một cách dễ dàng và nhanh chóng. Không còn lo lắng về việc chuyển tiền hoặc thanh toán với đối tác nước ngoài nữa, bởi SWIFT Code đã giúp bạn giải quyết tất cả những vấn đề đó.




Một lợi ích quan trọng khác của SWIFT Code là khả năng báo cáo với ngân hàng. Nếu bạn phát hiện bất kỳ sai sót nào trong quá trình giao dịch, bạn có thể báo cáo cho ngân hàng của mình và được hỗ trợ lại một cách nhanh chóng và hiệu quả. SWIFT Code không chỉ giúp bạn thực hiện các giao dịch một cách an toàn, mà còn mang lại sự hỗ trợ và sự yên tâm tuyệt đối trong quá trình giao dịch của bạn.

Cuối cùng, khi bạn thực hiện mua sắm trực tuyến trên các trang thương mại điện tử, SWIFT Code sẽ là thông tin bảo mật quan trọng giúp bạn thực hiện thanh toán một cách thành công. Với SWIFT Code, bạn không cần lo lắng về việc chuyển tiền cho người bán hàng, bởi mã này không chỉ đảm bảo tính bí mật mà còn đảm bảo tính an toàn cho giao dịch của bạn.

Tác Dụng Của Mã Ngân Hàng SWIFT Code
Tác Dụng Của Mã Ngân Hàng SWIFT Code

2.3 Sự Khác Biệt Giữa Mã SWIFT và Mã Bank Code

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa mã SWIFT và mã Bank Code, hãy cùng tìm hiểu về từng loại mã này một cách chi tiết.

2.3.1. Mã SWIFT Code

Mã SWIFT là một mã định danh quốc tế được tổ chức cấp và quản lý. Mã này giúp xác định ngân hàng đó đặt ở đâu và thuộc quốc gia nào trên toàn cầu. Thông thường, mã SWIFT được sử dụng trong các giao dịch quốc tế, khi bạn muốn chuyển tiền hoặc nhận tiền từ một quốc gia sang quốc gia khác. Đây là một mã quốc tế được công nhận và sử dụng rộng rãi.

2.3.2. Mã Bank Code

Mã Bank Code hay còn gọi là Mã Citad thì hoàn toàn ngược lại, chỉ có giá trị trong phạm vi quốc gia cụ thể. Đây là một số mã được cấp bởi ngân hàng nhà nước hoặc cơ quan giám sát ngân hàng trung ương để định danh cho các ngân hàng hoạt động trong lãnh thổ quốc gia đó. Mã Bank Code thường là một chuỗi gồm 8 chữ số liên tiếp ở Việt Nam. Điều quan trọng cần lưu ý là mã này có thể thay đổi, bổ sung hoặc bị xóa tùy thuộc vào sự phát triển của hoạt động kinh doanh ngân hàng trong quốc gia đó.




Tóm lại, mã SWIFT được sử dụng trong giao dịch quốc tế, giúp bạn thực hiện các giao dịch toàn cầu. Trong khi đó, mã Bank Code chỉ có giá trị trong phạm vi quốc gia, sử dụng cho giao dịch trong nước. Sự kết hợp của cả hai mã này cho mỗi ngân hàng tạo nên hai hệ thống liên kết khác nhau, một cho giao dịch quốc tế và một cho giao dịch trong nước. Điều này đảm bảo sự liên kết và hiệu quả trong việc thực hiện các giao dịch tài chính.

Khám Phá Ngay :

3. Danh Sách Mã SWIFT Code Của Một Số Ngân Hàng Ở Việt Nam

Ngân hàng Tên tiếng Anh Mã SWIFT Code
ACB Asia Commercial Joint Stock Bank ASCBVNVX
Vietcom bank Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam BFTVVNVX
Vietinbank Vietnam Joint Stock Commercial Bank For Industry And Trade ICBVVNVX
Techcom bank Vietnam Technological and Commercial Joint – Stock Bank VTCBVNVX
BIDV Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam BIDVVNVX
VPBank Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank VPBKVNVX
Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development VBAAVNVX
Eximbank Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank EBVIVNVX
Woori Bank Woori Bank Vietnam Limited HVBKVNVX
Đông Á Bank Dong A Commercial Joint Stock Bank EACBVNVX
ANZ Bank ANZ Bank Vietnam Limited ANZBVNVX
VIB Vietnam International Commercial Joint Stock Bank VNIBVNVX
TPBank Tien Phong Commercial Joint Stock Bank TPBVVNVX
MBBank Military Commercial Joint Stock Bank MSCBVNVX
OceanBank Ocean Commercial One Member Limited Liability Bank OJBAVNVX
HSBC Việt Nam HSBC Bank Vietnam Limited HSBCVNVX
Sacombank Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank SGTTVNVX
SeABank Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank SEAVVNVX
ABBank An Binh Commercial Joint Stock Bank ABBKVNVX
Citibank Việt Nam Citibank, N.A. CITIVNVX
HDBank Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank HDBCVNVX
GPBank Global Petro Commercial Joint Stock Bank GBNKVNVX
OCB Orient Commercial Joint Stock Bank ORCOVNVX
SHB Saigon-Hanoi Commercial Joint Stock Bank SHBAVNVX
Nam Á Bank Nam A Commercial Joint Stock Bank NAMAVNVX
SaigonBank Saigon Bank for Industry and Trade SBITVNVX
SCB Sai Gon Joint Stock Commercial Bank SACLVNVX
CBBank Vietnam Construction Bank GTBAVNVX
Kien Long Bank Kien Long Commercial Joint - Stock Bank KLBKVNVX
Shinhan Việt Nam Shinhan Bank Vietnam Limited SHBKVNVX
BaoVietBank Bao Viet Joint Stock Commercial Bank BVBVVNVX
MSB Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank MCOBVNVX
VietABank Vietnam - Asia Commercial Joint Stock Bank VNACVNVX
VietBank Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank VNTTVNVX
NCB National Citizen Commercial Joint Stock Bank NVBAVNVX
Bưu Điện Liên Việt LienViet Post Joint Stock Commercial Bank LVBKVNVX
PVComBank Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank WBVNVNVX
Bản Việt Viet Capital Commercial Joint Stock Bank VCBCVNVX
Standard Chartered VN Standard Chartered Bank Limited SCBLVNVX
PG Bank Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank PGBLVNVX
Bắc Á Bank Bac A Commercial Joint Stock Bank NASCVNVX

Lời Kết

Chúng ta đã vừa tìm hiểu về Mã Ngân Hàng BIC/SWIFT Code là gì ? Vai trò quan trọng mà nó đóng trong các giao dịch quốc tế. Mã này không chỉ giúp xác định chính xác ngân hàng, mà còn đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng và an toàn trong quá trình chuyển/nhận tiền. Hy vọng rằng những thông tin chúng tôi đã chia sẻ phía trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò và quy trình giao dịch quốc tế của ngân hàng này. Hãy luôn áp dụng đúng mã này và tận dụng các dịch vụ tài chính quốc tế để đảm bảo sự thuận tiện, an toàn và tin cậy trong mọi giao dịch của bạn. Chúc bạn giao dịch thành công

5/5 - (1 bình chọn)



Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ bài viết này đến bạn bè người thân và gia đình bằng cách bấm vào nút bên dưới đây :

Bài Viết Liên Quan

Bài Viết Mới Nhất

Index